204
Datorius #EUNE
TFT hạng #25459
-1205
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim I
10 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:116 - B:115
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
50.00%6 T - B 6
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
3
7
2
1
2
8
6
2
7
4
2
1
4
5
8
8
6
4
Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 44s
15g trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Miss Fortune



Illaoi



Aurora
Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 0s
16g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
39ph 32s
17g trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Kai'Sa



Kindred
Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 37s
18g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Gwen
Jax


Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Ezreal
Gnar



Milio
Fizz

Rammus


Corki


Riven



Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx



Meepsie
Miss Fortune



Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Rhaast



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Kai'Sa

Samira



Ornn



Nami



Nunu & Willump
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot
Master Yi


Tahm Kench
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Samira
Karma



Robot
Nunu & Willump



Riven



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath


Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon

Gwen



Jax



Rhaast
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 51s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Pantheon



Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 10s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast



Kindred


Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 57s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast

Kindred



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 58s
14ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Karma



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 30s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Miss Fortune
Aurora
Lulu
Rammus
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 43s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa

Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 46s
15ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon
Ezreal
Milio
Pantheon



Maokai

Lulu

Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 24s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe

Miss Fortune



Maokai


Diana



Rhaast
Kindred



Tahm Kench
































