1
Damocles #3636
TFT hạng #18196
2740
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
1 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:46 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%10 T - B 4
69.23%9 T - B 4
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
3
1
4
5
1
1
7
5
4
1
6
3
8
5
6
2
1
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Samira


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 58s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Jax



Maokai
Samira

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira



Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 25s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Talon


Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 2s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol


Robot
Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 20s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar

Meepsie


Fizz


Rammus



Corki



Robot



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump

Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 41s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 57s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Bard
Blitzcrank



Sona



Vex


Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 59s
14ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 43s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Bel'Veth
Maokai


Rammus



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 27s
15ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Milio


Rammus



Nunu & Willump



Riven



Xayah



Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 5s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma

Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench

Jhin
Vex
















































