661
Dacioo #EUNE
TFT hạng #14469
48838
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
90 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
40.00%4 T - B 6
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
6
2
1
1
8
1
4
8
2
1
2
2
7
1
7
6
2
6
Hạng 8
Thường
16ng trước
Giai đoạn 3-7
35ph 22s
16ng trước
Thường
Briar
Briar

Jax
Rhaast
Robot
Hạng 8
Thường
16ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 45s
16ng trước
Thường
Akali
Illaoi

Rhaast
Tahm Kench


Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng 6
Thường
16ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 31s
16ng trước
Thường
Briar



Bel'Veth



Akali



Illaoi



Aurora



Maokai



Master Yi



Tahm Kench



Graves



Hạng Nhì
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
17ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Maokai

Maokai



Tahm Kench



Fiora
Shen
Graves



Zed



Hạng Nhất
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 35s
17ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank


Hạng Nhất
Thường
17ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 18s
17ng trước
Thường
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor


Rhaast

Nami

Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
18ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 21s
18ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Akali



Gragas
Maokai

Viktor



Kindred
Master Yi



Sona
Hạng Nhất
Thường
18ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 38s
18ng trước
Thường
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate
Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Tư
Thường
19ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 35s
19ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Samira
Ornn



Rammus
Karma
Robot
Nami



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Thường
19ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 52s
19ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn

Nami
Blitzcrank



Graves



Hạng Nhì
Thường
19ng trước
Giai đoạn 7-2
41ph 4s
19ng trước
Thường
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Miss Fortune
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast


LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 50s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Bard
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 36s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench

Bard
Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 2s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai
Urgot

Kindred


Master Yi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 44s
21ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Milio

Pantheon



Fizz



Maokai
Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
30ph 46s
22ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Karma


Aurelion Sol


Robot


Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 48s
22ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Aurora
Karma



Robot



Tahm Kench
Bard

Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
23ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank

Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 24s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Kindred



































