1
CYATO Jastrzomb #EUNE
TFT hạng #5335
-1
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:211 - B:221
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
5.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.11%8 T - B 11
47.06%8 T - B 9
41.18%7 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
3
7
2
8
8
7
7
6
8
5
3
7
4
3
4
1
8
1
1
7
6
1
8
6
6
7
3
8
Hạng 5
Xếp Hạng
3ph trước
Giai đoạn 5-5
40ph 10s
3ph trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gnar
Mordekaiser

Bard

Jhin



Vex


Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
40ph trước
Giai đoạn 5-1
37ph 43s
40ph trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Bel'Veth
Akali


Maokai


Kindred



Tahm Kench



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 10s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Tahm Kench

Jhin
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 38s
2g trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench

Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
2g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 19s
3g trước
Xếp Hạng
Briar

Leona



Bel'Veth

Jinx



Illaoi



Aurora



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 4-3
32ph 59s
9g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench


Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 25s
10g trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 4-3
36ph 34s
10g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Jinx
Akali
Illaoi

Maokai
Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 4-5
34ph 30s
11g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Jinx



Akali
Illaoi
Maokai


Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 3s
11g trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 22s
12g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Milio



Maokai



Kindred



Vex
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 35s
12g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Vex



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
38ph 1s
13g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench

Vex



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 47s
13g trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Karma
Aurelion Sol



Robot

Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 59s
14g trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Robot



Morgana
Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 46s
15g trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Fiora



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
15g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai


Rammus
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
17g trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Fiora



Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 48s
17g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke


Gragas



Pantheon


Maokai
Urgot
Tahm Kench


























