440
BosonuHiggs #0000
TFT hạng #16639
3821
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
20 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:75 - B:81
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
61%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 9
[61%]
Hạng trung bình
3.83
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
2
5
3
7
6
4
2
1
1
5
3
1
4
1
7
7
7
8
3
5
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Samira

Samira



Ornn


Ornn



Nami
Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke
Gragas



Mordekaiser



Urgot

Viktor



Aurelion Sol



Robot


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Gwen



Jax



Samira



Ornn



Nami

Nunu & Willump
Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Maokai
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas



Milio
Pantheon


Samira



Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Gnar



Meepsie



Fizz



Robot


Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Kindred



Shen
Graves



Graves
Graves
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas


Milio

Pantheon
Maokai
Riven
Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gnar
Gragas



Milio
Pantheon
Riven
Xayah



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Gragas
Zoe


Mordekaiser



Viktor
Aurelion Sol



Tahm Kench



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Maokai



Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-5
41ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Miss Fortune



Lulu



Rammus



Xayah



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Maokai



Kindred



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma


Robot



LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Leona


Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali


Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi

Karma


LeBlanc



Tahm Kench
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Tahm Kench






























