43
Bloodymarmots #EUNE
TFT hạng #15319
-1783
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
40 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:98 - B:92
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.77
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
40.00%4 T - B 6
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
1
1
8
7
7
7
2
8
4
5
6
2
2
8
2
4
7
8
8
5
8
1
3
6
4
1
4
3
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 55s
5g trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath



Lissandra
Zoe
Mordekaiser

Kai'Sa
LeBlanc



Jhin
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Ezreal

Milio
Pantheon

Lulu



Nunu & Willump



Riven


Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx



Illaoi



Aurora
Tahm Kench



Fiora



Sona



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax



Lulu

Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank


Vex



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Kai'Sa
Diana



Tahm Kench
Jhin

Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa



Karma

Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Mordekaiser

Pantheon

Kai'Sa



Karma

Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Rek'Sai



Bel'Veth
Milio
Riven


Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Jax


Maokai
Kindred



Nunu & Willump



Xayah



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Illaoi



Fiora



Vex

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Miss Fortune


Maokai



Diana



Kindred



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Leona

Rek'Sai



Bel'Veth
Diana
Master Yi
Tahm Kench
Sona


Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Tahm Kench
Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami
Riven
Jhin
Blitzcrank



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath



Jax
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump


Xayah



Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Leona


Jax



Lulu
Nunu & Willump
Xayah


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn

Nami

Jhin
Blitzcrank



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath



Akali
Maokai


Urgot


Kindred



Tahm Kench
Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Leona

Akali
Maokai



Diana



Kindred
LeBlanc



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Ezreal
Jax

Milio



Pantheon



Lulu
Nunu & Willump
Xayah



Shen

































