AF H4nnter#EUNE
1
AF H4nnter #EUNE
TFT hạng #14657
3492

Loading...

30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
35.71%5 T - B 9
50.00%5 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
6
8
1
4
8
8
8
2
8
3
7
2
8
5
8
7
2
8
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Pantheon
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Diana
Kindred
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
34ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Jinx
Miss Fortune
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Sona
Shen
Zed
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
40ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Pyke
Gragas
Illaoi
Robot
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Urgot
Rammus
Master Yi
Tahm Kench
Bard
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
31ph 40s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
39ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 34s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 15s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Rammus
Kindred
Nunu & Willump
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 47s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Fiora
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 51s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma