460
ƒiƒi #EUNE
TFT hạng #9636
1274
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
50 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:38 - B:28
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
72.73%8 T - B 3
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
4
6
3
6
4
3
5
2
8
1
3
7
3
1
7
5
3
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio
Mordekaiser
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven
Bard


Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Mordekaiser
Maokai


Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen

Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma
Robot



Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench



Bard



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nami



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Rhaast

Nunu & Willump
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Shen



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Jax
Illaoi
Samira



Ornn



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah

Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 10s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Urgot
Ornn



Diana



Rhaast


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 57s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard


Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot



Jhin























































