329
bless my name #god
TFT hạng #631
195
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
55 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:194 - B:158
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
50.00%7 T - B 7
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
1
2
5
4
1
4
5
7
8
2
4
7
6
1
7
4
4
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 23s
2g trước
Xếp Hạng
Leona



Leona

Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi
Viktor


Aurelion Sol



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 30s
3g trước
Xếp Hạng
Jax


Samira



Samira
Ornn



Ornn
Nunu & Willump

Xayah


Hạng Nhất
Thường
6g trước
Giai đoạn 7-2
37ph 35s
6g trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Mordekaiser
Samira



Ornn



Nami



Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank



Hạng Nhì
Thường
9g trước
Giai đoạn 7-2
38ph 37s
9g trước
Thường
Master Yi
Master Yi



Master Yi
Master Yi
Hạng 5
Thường
10g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 27s
10g trước
Thường
Leona
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Bard



Blitzcrank


Sona

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Morgana
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot
Ornn



Diana



Rhaast


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai

Urgot


Ornn



Diana



Rhaast

Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-5
41ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai
Samira

Rammus


Nunu & Willump
Xayah



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank


Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Bard
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen


Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank
Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Tahm Kench
































