Ấn Thách Đấu

Xem thống kê chi tiết và tướng tốt nhất cho Ấn Thách Đấu

Ấn Thách Đấu
Công thức
Chỉ số
+30%
Chủ sở hữu nhận thêm hệ Thách Đấu. Khi hạ gục, mỗi đòn trong 3 đòn đánh tiếp theo của chủ sở hồi máu bằng 5.0% máu tối đa.
Huy Hiệu
Hạng
A
Trận
189.9K
Tướng sử dụng trang bị này
Tướng
Hạng
Hạng TB
Tỷ lệ Top 1
Trận
S
3.49
25.8%
3.7K
S
3.87
23.3%
5.4K
S
3.89
23.7%
17.2K
S
3.93
23.8%
2.6K
S
3.98
15.8%
685
S
4.03
21.5%
818
S
4.06
18.4%
5.0K
S
4.10
21.0%
563
A
4.21
10.0%
28.8K
A
4.24
18.0%
1.7K
A
4.25
9.2%
15.6K
A
4.32
21.8%
8.2K
A
4.37
26.3%
5.5K
A
4.37
10.3%
4.0K
B
4.40
11.3%
15.7K
B
4.41
17.7%
4.3K
B
4.42
16.5%
887
B
4.45
16.4%
2.7K
B
4.47
17.9%
6.6K
B
4.47
18.4%
1.4K
B
4.48
11.0%
1.8K
B
4.48
10.1%
2.8K
B
4.48
14.0%
1.0K
B
4.50
9.3%
1.6K
B
4.51
11.5%
1.1K
B
4.52
11.4%
4.3K
B
4.57
7.5%
2.4K
B
4.59
13.4%
328
C
4.62
12.6%
8.7K
C
4.67
10.1%
1.3K
C
4.67
8.5%
3.3K
C
4.68
15.0%
560
C
4.69
8.2%
2.0K
C
4.70
17.4%
1.4K
C
4.73
7.7%
1.1K
C
4.78
9.6%
1.7K
C
4.78
8.7%
2.8K
C
4.79
8.8%
502
D
4.82
10.4%
318
D
4.83
11.5%
3.0K
D
4.84
9.9%
574
D
4.84
6.9%
2.4K
D
4.86
7.4%
1.1K
D
4.87
10.1%
1.2K
D
4.94
9.6%
1.3K
D
4.95
10.4%
1.4K
D
4.99
8.3%
919
D
4.99
5.8%
393
D
5.01
8.6%
760
D
5.05
7.6%
635
D
5.13
8.6%
1.1K
D
5.17
7.5%
812
D
5.22
9.8%
194
D
5.22
6.8%
797
D
5.27
7.1%
407
D
5.28
3.5%
459
D
5.35
7.8%
269
D
5.40
5.8%
276
D
5.58
3.1%
1.4K