1
Gary1112 #12036
TFT hạng #17232
-4718
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
64 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:162 - B:147
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%9 T - B 9
57.14%8 T - B 6
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
2
6
1
4
5
5
2
2
2
5
6
2
7
8
4
6
7
8
7
6
4
5
2
1
6
3
1
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 49s
4g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 19s
15g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 41s
16g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi
Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 41s
16g trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Rhaast
Morgana
Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex
Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
17g trước
Xếp Hạng
Poppy



Aatrox



Akali
Ornn



Rammus



Morgana
Bard

Fiora



Vex



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon



Maokai

Lulu



Rhaast



Nunu & Willump
Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
23g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard


Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi



Fiora



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira

Ornn



Nami



Nami
Nami
Nami
Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Jinx

Akali
Illaoi

Nunu & Willump
Morgana



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Morgana


Fiora
Vex
Shen



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai

Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Zoe
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



LeBlanc



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali

Nunu & Willump


Tahm Kench
Morgana
Morgana
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves

































