538
Reikuzen #0000
TFT hạng #6098
439
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
89 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:108 - B:107
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng IV
64 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:12
30 trận gần nhất
64%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 9
[64%]
Hạng trung bình
3.88
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.87%14 T - B 9
72.73%16 T - B 6
72.73%16 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
7
2
6
2
4
8
7
7
4
5
7
8
1
1
3
4
4
1
1
1
1
2
1
Hạng 8
Tiệc Pengu
2ng trước
Giai đoạn 3-7
40ph 47s
2ng trước
Tiệc Pengu
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate

Talon

Jax



Diana
Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank


Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 26s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 46s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Jhin

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 38s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma


Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona


Vex


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
11ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 6s
11ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen



Graves


































