Niko#2050
18
Niko #2050
TFT hạng #2932
192

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
69.23%9 T - B 4
58.33%7 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
8
7
3
2
7
2
8
3
5
6
4
3
5
2
2
7
2
6
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-6
38ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
LeBlanc
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Blitzcrank
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
41ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
31ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Rhaast
Morgana
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Ornn
Rhaast
Rammus
Corki
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Jax
Mordekaiser
Karma
Tahm Kench
Jhin
Shen
Graves