1
MelismaArcane #50130
TFT hạng #3030
81
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương II
77 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:227 - B:210
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
59.26%16 T - B 11
65.38%17 T - B 9
57.69%15 T - B 11
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
4
4
8
6
1
1
4
1
1
8
2
6
6
8
2
2
8
8
1
4
8
6
1
1
1
1
8
3
Hạng Nhì
Thường
2g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 50s
2g trước
Thường
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 57s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon



Bel'Veth

Akali

Jax



Kindred



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 29s
7g trước
Xếp Hạng
Gnar



Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana

Jhin
Blitzcrank

Shen
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 11s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen

Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 5s
9g trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Rhaast

Rammus



Bard
Sona


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 43s
10g trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Morgana



Bard



Jhin


Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 53s
10g trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana


Bard
Jhin



Blitzcrank


Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 14s
11g trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana



Bard



Jhin



Blitzcrank

Sona
Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
12g trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana
Bard



Jhin



Blitzcrank


Sona
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
12g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Rammus
Nami



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 0s
13g trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana

Bard



Jhin



Blitzcrank
Shen



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 28s
13g trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana
Bard


Jhin



Blitzcrank
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 41s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 22s
15g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank

Shen
Hạng Nhì
Thường
22g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 35s
22g trước
Thường
Rammus



Bard



Bard
Jhin



Jhin
Sona
Shen


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Hạng Ba
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 47s
1ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana



Fiora
Fiora
Jhin

Blitzcrank



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves































