J3RRY3#AUS
1
J3RRY3 #AUS
TFT hạng #56
-2

Loading...

30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.62%10 T - B 11
47.37%9 T - B 10
44.44%8 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
2
1
4
5
1
3
6
4
6
1
6
3
1
1
5
4
7
6
1
6
6
3
4
2
6
7
5
7
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 15s
1g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
2g trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
2g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Riven
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 32s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 6s
7g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Nami
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 54s
7g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Bard
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
10g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Karma
Robot
Tahm Kench
Bard
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 8s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
39ph 49s
11g trước
Xếp Hạng
Nasus
Jax
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 3s
22g trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bard
Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Bard
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
36ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Pantheon
Rhaast
Rhaast
Fiora
Vex
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
31ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves