143
Worst Bestie #NA1
TFT hạng #1726
124
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
60 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:311 - B:289
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%10 T - B 12
47.62%10 T - B 11
52.63%10 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
5
5
1
8
2
4
1
4
6
3
2
8
8
5
8
6
4
8
8
4
2
8
2
4
3
2
8
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
1g trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Fiora


Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 40s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
2g trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Kindred
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank
Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 40s
3g trước
Xếp Hạng
Jax
Pantheon
Rammus



Nunu & Willump
Riven

Xayah



Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 7s
5g trước
Xếp Hạng
Akali
Rammus
Nunu & Willump

Morgana

Fiora



Jhin


Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 30s
5g trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 17s
7g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Karma
Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-1
38ph 33s
8g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Morgana
Fiora


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-1
31ph 50s
9g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 40s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 29s
12g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank
Sona

Shen

Graves



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 34s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki
Robot


Riven



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 3-2
34ph 37s
22g trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Zoe
Miss Fortune


Diana
Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 4-3
34ph 38s
22g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Akali
Maokai
Urgot



Kindred

Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 26s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench

Jhin

Blitzcrank

Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 58s
23g trước
Xếp Hạng
Teemo

Gwen
Pantheon
Ornn

Rhaast
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana



Jhin



Blitzcrank



Vex



Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Bard



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen

































