GogiEater#NA1
354
GogiEater #NA1
TFT hạng #1546
508

Loading...

30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%10 T - B 10
64.71%11 T - B 6
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
1
6
4
6
5
3
8
1
5
8
1
1
2
6
4
4
4
4
5
2
4
6
3
8
1
7
1
7
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 10s
2g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Urgot
Kindred
Master Yi
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 15s
3g trước
Xếp Hạng
Nasus
Nasus
Gnar
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 43s
3g trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 54s
4g trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
31ph 37s
7g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 24s
20g trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 0s
21g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
22g trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Bard
Jhin
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 1s
23g trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 7s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
32ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
39ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Samira
Ornn
Ornn
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Xayah
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Aurora
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
32ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin