1
mintn #5991
TFT hạng #1133826
-14673
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
65 ĐNG
30% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Sắt II
0 ĐNG
0% Tỉ lệ thắng
T:0 - B:5
30 trận gần nhất
15%
Tỷ lệ Top 4
3 T - B 17
[15%]
Hạng trung bình
5.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
0.00%0 T - B 7
14.29%1 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
5
8
6
5
4
6
6
6
5
8
5
7
7
8
3
7
7
2
Hạng 5
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 44s
2ng trước
Thường
Gnar



Pyke
Gragas



Jax



Meepsie



Viktor



Lulu



Master Yi



Hạng 8
Thường
2ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 59s
2ng trước
Thường
Talon
Lissandra
Mordekaiser



Maokai

Kai'Sa

Kai'Sa
Karma

Hạng 5
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 12s
3ng trước
Thường
Veigar

Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Meepsie


Pantheon
Rammus

Corki
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 36s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Poppy
Veigar

Gnar


Gragas



Meepsie



Rammus



Corki
Master Yi

Bard

Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 37s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Twisted Fate

Talon
Cho'Gath



Lissandra

Jax
Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa



Karma
Jhin


Hạng 5
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 55s
6ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa



Karma



Graves
Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 11s
7ng trước
Thường
Veigar
Gragas


Meepsie

Pantheon



Urgot



Rammus
Corki

Tahm Kench


Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
8ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 5s
8ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Rek'Sai
Bel'Veth


Gragas



Pantheon


Maokai



Urgot



Master Yi


Fiora

Hạng 6
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 38s
9ng trước
Thường
Poppy


Aatrox
Gnar


Meepsie



Fizz
Ornn
Rammus
Corki

Bard

Hạng 6
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 43s
9ng trước
Thường
Gragas



Gwen


Maokai

Urgot
Ornn



Aurelion Sol

Nami

Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng 5
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 42s
10ng trước
Thường
Leona

Cho'Gath

Gwen

Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Nami



Nunu & Willump
Hạng 8
Thường
12ng trước
Giai đoạn 3-2
31ph 11s
12ng trước
Thường
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
14ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Pyke
Gragas

Jax



Meepsie



Robot
Sona

Hạng 7
Thường
14ng trước
Giai đoạn 4-2
41ph 28s
14ng trước
Thường
Teemo
Nasus

Gwen

Illaoi
Illaoi
Hạng 7
Thường
16ng trước
Giai đoạn 4-1
29ph 19s
16ng trước
Thường
Poppy
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 31s
16ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax
Maokai
Ornn



Rammus
Xayah
Hạng Ba
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 23s
16ng trước
Thường
Teemo
Nasus

Leona



Gwen
Illaoi
Samira



Ornn



Nunu & Willump


Blitzcrank



Hạng 7
Thường
17ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 43s
17ng trước
Thường
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Urgot
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 30s
17ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Pyke

Gragas
Pantheon
Viktor

Sona

Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Rek'Sai



Akali

Maokai

Urgot



Kindred

Tahm Kench

Sona
Graves















































