120
Devil Talon #KR1
TFT hạng #972848
6210
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
87 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
55.56%5 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
6
4
8
3
6
8
3
1
4
2
3
8
6
2
5
4
1
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 22s
3g trước
Xếp Hạng
Nasus



Ezreal



Gwen
Milio
Pantheon

Samira



Ornn



Nami
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 23s
4g trước
Xếp Hạng
Briar
Talon


Ezreal

Gwen



Pantheon



Fizz
Kai'Sa



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 51s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Leona



Milio



Zoe

Pantheon

Diana
Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Ezreal



Akali
Milio


Pantheon
Maokai

Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 46s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Ezreal



Akali


Pantheon


Pantheon
Maokai
Kindred
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 52s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Ornn
Nami



Blitzcrank
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 24s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Aatrox
Ezreal
Akali
Pantheon
Maokai



Kindred

Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-1
34ph 46s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Nasus
Urgot
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 37s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Ezreal
Akali
Milio



Pantheon


Maokai
Kindred
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-5
39ph 26s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Ezreal



Akali
Milio



Pantheon

Maokai



Rammus
Kindred
Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Bel'Veth


Akali



Milio



Pantheon


Urgot
Rammus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 11s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar
Gragas
Fizz



Rammus



Corki

Tahm Kench
Bard
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 19s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Ezreal
Gnar
Meepsie


Fizz



Corki



Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 32s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Gnar

Meepsie


Fizz
Rammus


Corki



Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 18s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz



Nami
Bard
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 41s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot



Master Yi



Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 26s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Pantheon

Maokai



Urgot



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 33s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot



Robot
Tahm Kench
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble



Tristana



Teemo



Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz




























