Despacito#Luis
63
Despacito #Luis
TFT hạng #949755
-509

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
7
6
3
7
8
2
3
8
4
4
6
5
4
5
7
3
8
2
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
36ph 34s
1ng trước
Tiệc Pengu
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Diana
Corki
Kindred
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Gnar
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Corki
Nami
Xayah
Hạng 7
Giai đoạn 4-7
33ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Kai'Sa
Kai'Sa
Diana
Karma
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
32ph 23s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Xin Zhao
Vi
Janna
Swain
Neeko
Ashe
Ashe
Zyra
Zyra
Hạng Ba
Giai đoạn 5-5
31ph 51s
21ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Zac
Xayah
Dr. Mundo
Shen
Viego
Jinx
Samira
Volibear
Seraphine
Yone
Hạng 7
Giai đoạn 4-3
29ph 18s
23ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lux
Xin Zhao
Kog'Maw
Swain
Viego
Sett
Lee Sin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 24s
23ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi
Shen
Swain
Ashe
K'Sante
Jarvan IV
Zyra
Ashe
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Urgot
Viktor
Aurelion Sol
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Gnar
Meepsie
Fizz
Corki
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Bel'Veth
Jinx
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Kindred
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke
Rammus
Kindred
Kindred
Kindred
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Bard
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Karma
Riven
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Mordekaiser
Urgot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Miss Fortune
Kai'Sa
Karma
Master Yi
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
38ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Talon
Maokai
Lulu
Master Yi
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar
Meepsie
Fizz
Diana
Tahm Kench
Jhin
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Cho'Gath
Jinx
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Master Yi
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Akali
Maokai
Diana
LeBlanc
Jhin
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Pantheon
Lulu
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Blitzcrank
Shen