216
2025 #JJS
TFT hạng #774396
35248
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
26 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
55.56%5 T - B 4
22.22%2 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
2
5
1
8
7
5
5
8
7
6
1
4
6
7
2
1
3
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 9s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Lulu
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 23s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora

Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 8s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
22ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast

LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 2s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Maokai


Urgot
Viktor
Master Yi



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 20s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa

Robot
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 22s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Aurora
Kai'Sa


Karma

Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 8s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Riven



Xayah

Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot
Nunu & Willump



Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 19s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 53s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast



Kindred


Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 57s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Riven

Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 41s
28ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Robot



Master Yi
Fiora


Jhin

Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Morgana



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Viktor
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast



LeBlanc
Fiora



Bia & Bayin
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
1th trước
Thường
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Ornn
Tahm Kench


Fiora

Vex

Shen

Morgana




















































