47
키치키치차차 #KR1
TFT hạng #800791
16529
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
42 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
50.00%6 T - B 6
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
8
7
2
3
8
5
4
3
3
6
2
7
6
8
5
3
5
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona

Vex


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Nunu & Willump



Blitzcrank
Vex



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Jax
Maokai

Rhaast
Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate



Jax



Milio

Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 48s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 58s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax


Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 18s
17ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath

Rek'Sai

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 1s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng Tư
Thường
19ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 38s
19ng trước
Thường
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax

Milio
Corki



Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 18s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax


Milio

Corki
Riven


Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate


Talon

Jax


Milio
Corki
Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 32s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Teemo
Nasus
Cho'Gath

Gwen

Samira

Ornn


Nami



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 8s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Kai'Sa
Rhaast


Kindred


Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 44s
29ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump

Xayah



Blitzcrank
Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Gnar
Jax



Mordekaiser


Mordekaiser
Rhaast
Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred



Tahm Kench



Rek'Sai
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Kindred
Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali

Kai'Sa
Rhaast

Kindred



Tahm Kench



Jhin


























































