51
조식이맛있는호텔 #KR1
TFT hạng #745475
45123
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
2 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
30.00%3 T - B 7
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
7
4
5
8
4
4
6
1
2
2
8
8
1
4
1
7
7
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 4s
2g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Meepsie
Samira

Ornn



Karma


Robot



Nami



Morgana
Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 49s
4g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Talon
Gnar
Meepsie

Fizz



Rammus



Bard
Sona


Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 22s
12g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Cho'Gath
Rek'Sai
Akali
Maokai



Kindred

LeBlanc



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 3s
14g trước
Xếp Hạng
Pantheon
Illaoi
Maokai
Rammus
Nunu & Willump
Morgana

Blitzcrank



Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon


Cho'Gath


Pantheon
Maokai



Corki



Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Maokai
Samira
Xayah
Tahm Kench
Jhin



Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Gwen



Pantheon
Fizz

Robot
Riven



Morgana
Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Bel'Veth


Akali



Mordekaiser
Maokai



Kindred


Xayah
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Cho'Gath



Bel'Veth
Akali
Maokai


Rhaast
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Aurora



Urgot
Karma
Robot



Master Yi
Tahm Kench

Morgana



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Illaoi

Aurora
Urgot
Rhaast
Karma

Robot



Master Yi



Morgana

Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Illaoi
Diana
Rhaast
Robot
LeBlanc



Morgana



Sona
Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai



Urgot
Rhaast
Master Yi



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie

Fizz



Corki



Tahm Kench



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona

Mordekaiser



Robot



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Lissandra
Fizz



Rammus



Corki



Morgana



Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke



Gragas
Meepsie
Aurora



Rhaast
Karma
Robot

Morgana


Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas



Mordekaiser
Pantheon
Miss Fortune
Maokai



Viktor

Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Lulu

Rhaast
Master Yi
Nunu & Willump



Xayah



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai


Mordekaiser
Kai'Sa
Morgana
Jhin



Shen


Graves























































