93
승리는흥미없어 #KR1
TFT hạng #389363
-9478
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
7 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
48%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 12
[48%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
8
4
1
1
5
8
1
5
4
8
3
8
5
3
2
6
7
3
1
8
3
Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-5
40ph 0s
7g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Mầm Non



Sỏi


Sói Hắc Ám
Chim Mẹ

Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Aphelios
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Elise
Soraka



Azir
Malphite



Zyra


Taric



Fiddlesticks



Maokai

Yorick
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah


Rakan
Sejuani


Kayle



Leona
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Vi
Ivern



Amumu
Kennen


Sivir



Lux
Taric

Ashe



Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Vi



Aphelios



Kennen


Diana
Alune



Ivern

Lux
Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Sejuani
Sivir



Nidalee



Amumu



Rakan
Maokai


Ashe



Taric



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 35s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Kobuko
Tristana



Sivir


Rammus


Vi
Gnar



Lillia
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 45s
15ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Sỏi



Rengar



Mầm Non
Chim Mẹ
Sett
Người Đá



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 3s
15ng trước
Xếp Hạng
Elise

Camille

Caitlyn
Cassiopeia



Draven



Lux



Morgana

Kennen


Amumu
Maokai



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 7s
16ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Xayah
Diana
Hecarim


Aphelios



Kha'Zix



Ezreal
Kennen

Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 21s
18ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Người Đá



Maokai
Gnar



Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 48s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Karma
Vi
Ahri



Yunara
Sett



Nidalee

Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 52s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Kobuko
Tristana



Rammus



Lillia
Gnar



Ivern


Sivir
Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
43ph 27s
22ng trước
Xếp Hạng
Leona



Xayah



Kayle



Ornn


Sejuani

Aphelios
Rammus
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 43s
24ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug

Mầm Non
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Người Đá



Bụi Gai Đỏ

Taric



Kennen



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 15s
26ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục


Chim Mẹ



Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Taric



Bụi Gai Đỏ


Người Đá
Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 38s
26ng trước
Xếp Hạng
Tristana

Kobuko
Teemo
Veigar
Gnar



Rammus



Lux



Lillia



Ashe



Sivir
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 16s
29ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Veigar
Karma


LeBlanc
Cassiopeia



Soraka
Lillia



Ahri



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 27s
29ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Rengar



Người Đá
Quái Đá Krug


Ivern



Taric
Rồng Ngàn Tuổi


Gnar



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
43ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Kobuko
Rammus



Tristana



Sivir



Lillia



Veigar
Gnar



Lux


Ashe





































