53
소체미 #KR2
TFT hạng #1010156
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
33.33%2 T - B 4
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
8
7
2
7
4
4
7
8
6
7
8
2
7
5
2
2
5
3
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
12ng trước
Giai đoạn 3-6
33ph 10s
12ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo
Gwen
Samira

Ornn


Rhaast
Nami

Teemo
Gwen
Samira

Ornn


Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
12ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 23s
12ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Nami
Nunu & Willump



Blitzcrank



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 51s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Veigar
Gnar
Gwen
Meepsie
Fizz
Rammus


Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 3s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Maokai



Lulu
Xayah


Tahm Kench

Fiora
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 26s
17ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Gwen
Samira



Ornn



Nami

Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 59s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Ornn
Rammus


Karma


Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
18ng trước
Xếp Hạng
Meepsie



Samira



Ornn


Robot
Nami

LeBlanc
Vex

Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa
Rammus


LeBlanc
Tahm Kench
Bard
Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 3s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Maokai
Kindred



Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 58s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Poppy
Akali



Jax
Maokai
Rhaast
Rammus


Kindred



Fiora

Hạng 6
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 42s
3th trước
Thường
Viego
Yorick

Gwen
Lissandra
Braum



Kalista

Yunara
Aatrox



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe


Tryndamere

Tryndamere
Sejuani
Lissandra
Braum



Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 3s
4th trước
Thường
Jarvan IV
Kog'Maw


Jhin
Teemo
Ashe
Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 47s
4th trước
Thường
Briar

Briar
Sion
Draven



Darius
LeBlanc
Swain



Shyvana


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne


Garen



Lux


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 46s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Ashe
Tryndamere
Yorick
Gwen
Lissandra
Braum



Kalista



Volibear

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy

Vayne



Garen



Lux



Shyvana
Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick



Gwen
Kalista



Yunara
Swain



Ornn
Kindred
Thresh



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 11s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Galio



Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 1s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy

Vayne



Garen



Lux



Lucian & Senna


Galio























































