류현진라면#0000
210
류현진라면 #0000
TFT hạng #111490
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.82%10 T - B 7
42.86%6 T - B 8
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
1
5
1
7
2
8
6
1
4
8
3
6
3
4
1
2
7
3
2
8
1
4
8
5
7
8
1
2