512
내가하늘에서겠다 #nabi
TFT hạng #515168
101325
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
4 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
33.33%3 T - B 6
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
7
1
5
6
6
2
1
2
6
1
8
8
6
2
4
8
5
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
46ph trước
Giai đoạn 6-6
39ph 10s
46ph trước
Xếp Hạng
Người Đá

Draven



Maokai



Kennen



Rồng Ngàn Tuổi



Taric



Amumu



Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-1
39ph 1s
1g trước
Xếp Hạng
Người Đá
Vi
Sivir



Amumu



Kennen
Ivern
Kennen
Ashe
Maokai

Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 4-1
36ph 16s
16g trước
Xếp Hạng
Yorick
Rammus
Hecarim
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 40s
16g trước
Xếp Hạng
Teemo



Veigar
Kobuko



Rammus



Tristana



Kog'Maw

Gnar

Lillia
Ashe

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Người Đá


Draven



Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Ivern
Kennen
Gnar
Maokai



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Maokai



Ezreal


Taric



Amumu
Gnar
Alistar
Gnar
Aphelios


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Ezreal



Vi
Aphelios


Amumu
Maokai



Người Đá
Lux

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Người Đá

Draven



Amumu



Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Ivern
Kennen

Taric
Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 39s
1ng trước
Thường
Cassiopeia



LeBlanc
Người Đá



Fiddlesticks


Diana
Ahri



Morgana



Alune



Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 52s
2ng trước
Thường
Ornn



Kha'Zix



Diana



Hecarim

Ezreal



Alune
Fiddlesticks
Kennen
Hạng 6
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 17s
2ng trước
Thường
Vi
Rồng Ngàn Tuổi



Taric



Amumu


Maokai



Ivern
Kennen
Draven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Hecarim



Diana



Ornn
Fiddlesticks
Soraka
Ezreal

Kennen
Alune

Ezreal
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Alistar


Ornn
Rek'Sai
LeBlanc
Xayah
Ezreal
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-4
37ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Ornn



Diana

Ezreal
Hecarim
Fiddlesticks
Kha'Zix


Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug


Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Sỏi
Draven



Amumu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Master Yi



Karma
Sivir



Nidalee


Vi



Lux


Ahri
Sett


Ashe


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
LeBlanc

Ezreal
Gnar


Draven



Kennen



Maokai



Amumu
Taric


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
44ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Shen



Alistar
LeBlanc
Ezreal
Amumu
Maokai
Aphelios



Gnar
Hạng 5
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 42s
6ng trước
Thường
Yorick



Karma
Ahri



Sett



Yunara
Kennen

Draven



Master Yi
Hạng 8
Thường
6ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 12s
6ng trước
Thường
Fiddlesticks
Rammus
Kobuko
Veigar

Ornn































