1
고기야채만두 #KR1
TFT hạng #407183
317629
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
64 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
58.33%7 T - B 5
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
2
7
4
5
6
7
6
8
3
8
2
3
3
8
3
3
4
4
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 8s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa



Karma



Tahm Kench



Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot
Tahm Kench



Bard
Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Nunu & Willump



Blitzcrank
Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Urgot
Viktor
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 11s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 25s
11ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie


Mordekaiser



Illaoi



Karma

Nunu & Willump



Morgana
Bard
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 11s
18ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot



Riven


Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 52s
18ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 7s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Cho'Gath


Lissandra
Akali
Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 22s
23ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 57s
24ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai


Urgot



Rhaast
Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana


Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 42s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 25s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast

Kindred

Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 52s
25ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Rhaast


Karma


Nunu & Willump



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 12s
25ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 23s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 33s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Illaoi


Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 30s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie


Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa



Karma



Bia & Bayin














































