726
RavingRaven #EUW
TFT hạng #911
-39
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
275 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:202 - B:175
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạch Kim IV
67 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:15
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
3.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%12 T - B 9
46.15%6 T - B 7
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
2
7
5
2
8
2
1
4
6
8
4
5
3
6
6
2
1
6
7
3
1
3
2
2
1
6
2
2
Hạng 5
Xếp Hạng
25ph trước
Giai đoạn 5-6
37ph 45s
25ph trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa
Karma



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 20s
3g trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
3g trước
Xếp Hạng
Ezreal


Gnar



Pyke



Gragas


Meepsie



Pantheon



Rammus
Hạng 5
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 41s
4g trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
4g trước
Xếp Hạng
Briar
Robot



Bard
Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 10s
5g trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai
Urgot



Rhaast
Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
6g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Jhin



Graves


Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
6g trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Nami



Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 22s
9g trước
Xếp Hạng
Poppy


Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 23s
21g trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

LeBlanc


Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 49s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Xayah


Tahm Kench

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus
Nunu & Willump



Riven


Xayah



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Milio
Pantheon



Maokai



Ornn



Kindred


Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx

Meepsie

Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Bard



Fiora



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump


LeBlanc



Bia & Bayin































