1
Hilione #EUW
TFT hạng #5764
-77
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương I
26 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:130 - B:98
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
3.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.92%10 T - B 3
77.78%7 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
1
4
3
7
3
3
4
5
4
2
7
4
1
1
1
2
4
2
Hạng 5
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 59s
10g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe


Mordekaiser



Illaoi


LeBlanc



Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
11g trước
Xếp Hạng
Poppy



Aatrox
Milio
Fizz
Rammus
Corki



Riven



Bard


Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-3
32ph 57s
12g trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Bard
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Karma


Robot

Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax

Mordekaiser

Rhaast

Nunu & Willump



Nunu & Willump

Riven



Xayah



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Urgot



Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki
Riven

Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi



Master Yi
Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai


Lulu

Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Tahm Kench



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol
Nunu & Willump



Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot


Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



Blitzcrank

Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 8s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora











































