Everbloom#777
853
Everbloom #777
TFT hạng #2862
-726

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.82%10 T - B 7
50.00%7 T - B 7
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
8
3
2
3
1
8
5
1
4
6
3
2
3
3
1
8
6
6
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 43s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 55s
6g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Maokai
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 49s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 24s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pantheon
Miss Fortune
Maokai
Ornn
Diana
Rhaast
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
36ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Urgot
Rhaast
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Leona
Miss Fortune
Illaoi
Diana
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Kai'Sa
Urgot
Rhaast
Robot
Riven
Fiora
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
38ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Lulu
Nunu & Willump
Tahm Kench
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Pantheon
Lulu
Rhaast
Riven
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
30ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Riven
Jhin
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai
Kindred
Master Yi
Riven
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma
Robot
Morgana
Jhin
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Maokai
Morgana
Fiora
Jhin
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Zed
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Jhin
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves