1119
Gaymer 93 #EUNE
TFT hạng #15638
3748
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
38 ĐNG
73% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.57%11 T - B 3
60.00%6 T - B 4
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
4
2
8
3
5
7
2
3
8
1
4
4
5
3
4
2
4
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 33s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Robot



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona

Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol


Robot


Nunu & Willump



LeBlanc



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Karma
Aurelion Sol
Robot


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 59s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 37s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Bard

Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 0s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot



Nunu & Willump

Tahm Kench
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 6s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 34s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Robot
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 26s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie


Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast



Kindred
LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Maokai



Kindred



Tahm Kench
Shen

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 8s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn

Aatrox
Talon



Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 12s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax



Mordekaiser

Maokai

Lulu
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 5s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 44s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali


Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Jhin
Blitzcrank

Blitzcrank
Vex



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 47s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 7s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Maokai
Diana
Rhaast
Kindred



Tahm Kench

Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 3s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



Bard


Fiora


Vex



Shen






























