306
ΝΕGAN #EUNE
TFT hạng #18353
1013
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
1 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:62 - B:45
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
56 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:6
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
62.50%10 T - B 6
83.33%10 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
2
2
7
1
4
5
5
2
7
2
6
8
3
6
1
2
5
1
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 43s
2ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast

Kindred


Shen
Hạng Nhất
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 20s
2ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast



Kindred



Riven


Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 41s
3ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen


Samira



Ornn



Rammus

Nami


Blitzcrank


Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 41s
3ng trước
Thường
Teemo
Gwen

Jax


Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank


Hạng 7
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 55s
5ng trước
Thường
Briar


Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast


Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 20s
8ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 5
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 18s
8ng trước
Thường
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Urgot
Rammus

Master Yi



Hạng 5
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 37s
8ng trước
Thường
Briar



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Urgot
Master Yi

Hạng Nhì
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 29s
9ng trước
Thường
Briar



Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Urgot
Master Yi



Sona

Shen
Hạng 7
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 53s
9ng trước
Thường
Briar



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Urgot


Hạng Nhì
Thường
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 17s
9ng trước
Thường
Briar



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Urgot
Master Yi



Sona



Shen


Hạng 6
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 44s
9ng trước
Thường
Cho'Gath
Rek'Sai
Akali
Pantheon
Maokai



Urgot
Tahm Kench



Jhin

Graves



Hạng 8
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 41s
9ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 39s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred


Master Yi



Nunu & Willump

Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate



Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 12s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate


Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma


Robot

Tahm Kench



Jhin



Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio


Pantheon

Maokai


Lulu



Rhaast
Shen













































